lesser omentum

lesser omentum

The surgeon carefully examines the lesser omentum during the procedure.

Định nghĩa

Danh từ: Một phần của màng bụng (phúc mạc) kết nối dạ dày gan, đồng thời nâng đỡ các mạch máu gan. Đây một cấu trúc giải phẫu trong cơ thể người động vật .

dụ sử dụng
  • (Mạc nối nhỏ một lớp kép của phúc mạc kéo dài từ gan đến dạ dày.)
  • (Trong quá trình phẫu thuật, mạc nối nhỏ được bóc tách cẩn thận để tiếp cận các mạch máu gan.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Vị trí chức năng: Mạc nối nhỏ đóng vai trò như một dây chằng giữ dạ dày gan, đồng thời bảo vệ nâng đỡ các mạch máu quan trọng như động mạch gan tĩnh mạch cửa.
  • Trong y học: Thuật ngữ này thường được dùng trong phẫu thuật vùng bụng giải phẫu học lâm sàng.
    • The lesser omentum can be a site for lymphatic metastasis in gastric cancer. (Mạc nối nhỏ có thể vị trí di căn hạch bạch huyết trong ung thư dạ dày.)
Biến thể từ gần giống
  • Greater omentum (danh từ): Mạc nối lớn, một cấu trúc phúc mạc khác kết nối dạ dày đại tràng ngang, chức năng bảo vệ dự trữ mỡ.
  • Omental (tính từ): Thuộc về mạc nối.
    • The omental bursa is a space behind the lesser omentum. (Túi mạc nối một khoảng trống phía sau mạc nối nhỏ.)
Từ đồng nghĩa
  • Gastrohepatic omentum: Mạc nối dạ dày-gan, tên gọi khác dựa trên vị trí kết nối.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan đây thuật ngữ giải phẫu học.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan đây thuật ngữ y học chuyên ngành.